Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh” Câu nói ngắn gọn nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu sắc về bản chất và mục tiêu phấn đấu của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đó không chỉ là sự khẳng định về vai trò lãnh đạo của Đảng mà còn là chuẩn mực đạo đức mà mỗi cán bộ, đảng viên phải không ngừng rèn luyện, gìn giữ và phát huy trong suốt quá trình công tác.

Trong tư tưởng của Người, đạo đức cách mạng là “gốc” của người cán bộ, đảng viên. Có đạo đức thì dù gặp khó khăn, thử thách vẫn giữ được bản lĩnh, giữ được mục tiêu vì nước, vì người dân; ngược lại, nếu thiếu đạo đức thì dù tài năng đến đâu cũng có thể sa ngã trước cám dỗ của quyền lực, lợi ích cá nhân. Vì vậy, việc xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên có phẩm chất đạo đức trong sáng luôn được xem là nhiệm vụ trọng tâm trong công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng.
Thực tiễn cho thấy, phần lớn cán bộ, đảng viên luôn nỗ lực rèn luyện, tận tụy với công việc, hết lòng phục vụ Nhân dân và đóng góp tích cực cho sự phát triển của đất nước. Tuy nhiên, cũng không thể phủ nhận rằng trong quá trình công tác vẫn có những trường hợp vi phạm kỷ luật, sai phạm trong thực thi nhiệm vụ hoặc thiếu tu dưỡng, rèn luyện dẫn đến khuyết điểm. Trước những trường hợp như vậy, việc tổ chức Đảng xem xét, xử lý kỷ luật nghiêm minh là yêu cầu tất yếu nhằm giữ vững kỷ cương, kỷ luật của Đảng, bảo đảm sự công bằng, minh bạch và củng cố niềm tin của người dân đối với hệ thống chính trị.
Song, kỷ luật của Đảng không chỉ mang tính răn đe mà còn thể hiện tính giáo dục và nhân văn sâu sắc. Kỷ luật không phải là sự khép lại con đường phấn đấu của cán bộ, đảng viên mà trước hết là lời cảnh tỉnh nghiêm khắc để cán bộ, đảng viên nhận ra sai lầm, nhìn lại bản thân và có cơ hội sửa chữa khuyết điểm. Trong nhiều trường hợp, sau khi bị xử lý kỷ luật, nếu cán bộ, đảng viên thực sự cầu thị, nghiêm túc kiểm điểm và nỗ lực khắc phục hạn chế, tổ chức Đảng vẫn tạo điều kiện để họ tiếp tục rèn luyện, phấn đấu và cống hiến.
Điều quan trọng nhất sau kỷ luật chính là thái độ của người cán bộ, đảng viên trước sai lầm của mình. Nếu biết thẳng thắn nhìn nhận khuyết điểm, dám nhận trách nhiệm và quyết tâm sửa chữa, đó chính là biểu hiện của bản lĩnh chính trị và đạo đức cách mạng. Trái lại, nếu né tránh, đổ lỗi hoặc buông xuôi thì không những không khắc phục được sai lầm mà còn làm giảm sút uy tín của bản thân và ảnh hưởng đến tổ chức. Thực tế đã cho thấy không ít trường hợp cán bộ, đảng viên sau khi vấp ngã đã đứng dậy mạnh mẽ hơn. Họ coi kỷ luật như một bài học sâu sắc để tự rèn luyện, làm việc cẩn trọng hơn, trách nhiệm hơn. Chính quá trình nỗ lực đó đã giúp họ từng bước khẳng định lại mình bằng kết quả công việc cụ thể, bằng sự tin tưởng trở lại của tập thể và của người dân.
Theo tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đạo đức cách mạng không phải tự nhiên mà có, cũng không phải rèn luyện trong một thời gian ngắn là đủ, mà phải được tu dưỡng suốt đời. Người từng nhấn mạnh rằng mỗi cán bộ, đảng viên phải thường xuyên “tự soi, tự sửa”, luôn đặt lợi ích của đất nước và người dân lên trên hết, trước hết. Những phẩm chất như cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; trung với nước, hiếu với dân phải trở thành chuẩn mực đạo đức trong hành động hằng ngày của mỗi cán bộ, đảng viên. Đối với những cán bộ, đảng viên từng bị kỷ luật, yêu cầu rèn luyện càng phải nghiêm túc và bền bỉ hơn. Không thể chỉ dừng lại ở việc kiểm điểm hay nhận lỗi, mà quan trọng hơn là phải thể hiện sự tiến bộ bằng hành động cụ thể, bằng kết quả công việc rõ ràng. Mỗi nhiệm vụ được giao cần được thực hiện với tinh thần trách nhiệm cao hơn, thái độ cầu thị hơn và quyết tâm khắc phục triệt để những hạn chế trước đây. Bên cạnh sự nỗ lực của cá nhân, tổ chức Đảng cũng cần có cách nhìn khách quan, công tâm trong việc đánh giá cán bộ, đảng viên. Nghiêm minh trong xử lý vi phạm là cần thiết, nhưng đồng thời cũng cần tạo điều kiện để những người thật sự cầu tiến có cơ hội sửa sai và tiếp tục đóng góp. Khi người cán bộ, đảng viên chứng minh được sự tiến bộ bằng thực tiễn công việc, bằng thái độ phục vụ người dân và bằng sự chuyển biến tích cực trong đạo đức, lối sống, thì tổ chức cũng cần ghi nhận và khuyến khích quá trình phấn đấu đó.
Niềm tin của người dân đối với Đảng được xây dựng từ nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất chính là hình ảnh và phẩm chất của đội ngũ cán bộ, đảng viên. Khi mỗi người cán bộ, đảng viên thực sự giữ được đạo đức trong sáng, làm việc công tâm, trách nhiệm và tận tụy vì lợi ích chung, thì hình ảnh “Đảng ta là đạo đức, là văn minh” sẽ được thể hiện sinh động trong đời sống xã hội. Vì vậy, đối với mỗi cán bộ, đảng viên từng vấp ngã, điều quan trọng không phải là quá khứ sai lầm, mà là cách họ đứng dậy sau sai lầm đó. Nếu biến khuyết điểm thành bài học, biến kỷ luật thành động lực để phấn đấu, thì mỗi bước tiến sau này sẽ càng có ý nghĩa hơn. Chính sự nỗ lực bền bỉ đó không chỉ giúp người cán bộ, đảng viên hoàn thiện bản thân mà còn góp phần làm cho tổ chức Đảng ngày càng trong sạch, vững mạnh. Sau mỗi lần tự soi, tự sửa và vươn lên từ sai lầm, người cán bộ, đảng viên càng thấm thía hơn giá trị của đạo đức cách mạng.
Khi mỗi cán bộ, đảng viên luôn ý thức rèn luyện, giữ gìn phẩm chất, nêu cao tinh thần trách nhiệm và tận tâm phục vụ Nhân dân trong suốt quá trình công tác, thì lời dạy sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh rằng “Đảng ta là đạo đức, là văn minh” sẽ mãi được khẳng định bằng những hành động cụ thể, trở thành giá trị nền tảng, bền vững trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
Trần Vũ Thanh Huy.
